Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thịt bò" (1)

thịt bò
phát
Tiếng Anh Danh từbeef
Từ vựng của tôi
thích thịt bò hơn thịt gà
I prefer beef to chicken

swap_horiz Từ liên quan "thịt bò" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thịt bò" (4)

thích thịt bò hơn thịt gà
I prefer beef to chicken
Thịt bò là món chính hôm nay.
Beef is today’s main dish.
Thịt bò được thái mỏng.
The beef is sliced thinly.
Mẹ tôi rưới nước xốt lên thịt bò.
My mother poured sauce over the beef.